CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6030Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320603000067 | 中山小榄村镇银行股份有限公司营业部 |
| Zhongshan Guzhen Nanyue Rural Bank Co., Ltd. Haizhou Branch | 320603070118 | 中山古镇南粤村镇银行股份有限公司海洲支行 |
| Dongguan Changan Rural Bank Co., Ltd. Wusha Branch | 320602000024 | 东莞长安村镇银行股份有限公司乌沙支行 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Jucheng Branch | 320603000042 | 中山小榄村镇银行股份有限公司菊城支行 |
| Dongguan Changan Rural Bank Co., Ltd. | 320602000016 | 东莞长安村镇银行股份有限公司 |
| Dongguan Houjie Huaye Rural Bank Co., Ltd. | 320602001011 | 东莞厚街华业村镇银行股份有限公司 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Shaxi Branch | 320603000034 | 中山小榄村镇银行股份有限公司沙溪支行 |
| Zhongshan Guzhen Nanyue Rural Bank Co., Ltd. | 320603070100 | 中山古镇南粤村镇银行股份有限公司 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Taifeng Branch | 320603000026 | 中山小榄村镇银行股份有限公司泰丰支行 |
| Dongguan Houjie Huaye Rural Bank Co., Ltd. Santun Branch | 320602001020 | 东莞厚街华业村镇银行股份有限公司三屯支行 |