CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6020Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Changan Rural Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 320602000065 | 东莞长安村镇银行股份有限公司新安支行 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. | 320603000018 | 中山小榄村镇银行股份有限公司 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Meijia Branch | 320603000075 | 中山小榄村镇银行股份有限公司美加支行 |
| Dongguan Changping Xinhua Rural Bank Co., Ltd. | 320602050013 | 东莞常平新华村镇银行股份有限公司 |
| Dongguan Changan Rural Bank Co., Ltd. Xiagang Branch | 320602000049 | 东莞长安村镇银行股份有限公司厦岗支行 |
| Zhongshan Xiaolan Rural Bank Co., Ltd. Laixi Branch | 320603000083 | 中山小榄村镇银行股份有限公司埒西支行 |
| Dongguan Changan Rural Bank Co., Ltd. Xiabian Branch | 320602000032 | 东莞长安村镇银行股份有限公司厦边支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaying Branch | 320596066257 | 梅县客家村镇银行股份公司嘉应分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Fuda Branch | 320596066193 | 梅县客家村镇银行股份公司扶大分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Jiaoling Jiaohua Branch | 320596766362 | 梅县客家村镇银行股份公司蕉岭蕉华分理处 |