CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5960Mã khu vực
6611Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320596066110 | 梅县客家村镇银行股份公司城北分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Haijixing Branch | 320596066177 | 梅县客家村镇银行股份公司海吉星支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Technology Branch | 320596066249 | 梅县客家村镇银行股份公司科技支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320596066128 | 梅县客家村镇银行股份公司城东分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Longwen Branch | 320596066312 | 梅县客家村镇银行股份公司隆文分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meinan Branch | 320596066101 | 梅县客家村镇银行股份公司梅南分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengjiang Branch | 320596066185 | 梅县客家村镇银行股份公司程江分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meisong Branch | 320596066056 | 梅县客家村镇银行股份公司梅松支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meishui Road Branch | 320596066144 | 梅县客家村镇银行股份公司梅水路分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Nankou Branch | 320596066089 | 梅县客家村镇银行股份公司南口分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.