CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5960Mã khu vực
6605Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meisong Branch | 320596066056 | 梅县客家村镇银行股份公司梅松支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Triangle Branch | 320596066224 | 梅县客家村镇银行股份公司三角分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Pingyuan County Branch | 320596666367 | 梅县客家村镇银行股份公司平远县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Technology Branch | 320596066249 | 梅县客家村镇银行股份公司科技支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shejiang Branch | 320596066021 | 梅县客家村镇银行股份公司畲江支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shuiche Branch | 320596066290 | 梅县客家村镇银行股份公司水车分理处 |
| Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. Shuizhai Branch | 320596400042 | 五华惠民村镇银行股份有限公司水寨支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meishui Road Branch | 320596066144 | 梅县客家村镇银行股份公司梅水路分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Zhongyuan Branch | 320596066030 | 梅县客家村镇银行股份公司仲元支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengjiang Branch | 320596066185 | 梅县客家村镇银行股份公司程江分理处 |