CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5964Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 320596400059 | 五华惠民村镇银行股份有限公司长安支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320596066110 | 梅县客家村镇银行股份公司城北分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meinan Branch | 320596066101 | 梅县客家村镇银行股份公司梅南分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Nankou Branch | 320596066089 | 梅县客家村镇银行股份公司南口分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meixi Reservoir Branch | 320596066169 | 梅县客家村镇银行股份公司梅西水库分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shishan Branch | 320596066072 | 梅县客家村镇银行股份公司石扇分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Yanyang Branch | 320596066064 | 梅县客家村镇银行股份公司雁洋支行 |
| Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320596400018 | 五华惠民村镇银行股份有限公司 |
| Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. Huacheng Branch | 320596400026 | 五华惠民村镇银行股份有限公司华城支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Songkou Branch | 320596066136 | 梅县客家村镇银行股份公司松口分理处 |