CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5966Mã khu vực
6636Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Pingyuan County Branch | 320596666367 | 梅县客家村镇银行股份公司平远县支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Meixi Reservoir Branch | 320596066169 | 梅县客家村镇银行股份公司梅西水库分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shejiang Branch | 320596066021 | 梅县客家村镇银行股份公司畲江支行 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shikeng Branch | 320596066232 | 梅县客家村镇银行股份公司石坑分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shishan Branch | 320596066072 | 梅县客家村镇银行股份公司石扇分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Triangle Branch | 320596066224 | 梅县客家村镇银行股份公司三角分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Shuiche Branch | 320596066290 | 梅县客家村镇银行股份公司水车分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Songkou Branch | 320596066136 | 梅县客家村镇银行股份公司松口分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Songyuan Branch | 320596066304 | 梅县客家村镇银行股份公司松源分理处 |
| Meixian Hakka Village Bank Co., Ltd. Taoyao Branch | 320596066273 | 梅县客家村镇银行股份公司桃尧分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.