CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5964Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. Anliu Branch320596400034五华惠民村镇银行股份有限公司安流支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jixiashan Branch320511400075遂平中原村镇银行股份有限公司嵖岈山支行
Huaishu Branch of Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320511400091遂平中原村镇银行股份有限公司槐树支行
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Quanzhai Branch320511501140西平财富村镇银行股份有限公司权寨支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Yangfeng Branch320511400059遂平中原村镇银行股份有限公司阳丰支行
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd.320511600019上蔡惠民村镇银行股份有限公司
Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Fuzhai Branch320512100050正阳玉川村镇银行股份有限公司付寨支行
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch320511501115西平财富村镇银行股份有限公司师灵支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch320511400042遂平中原村镇银行股份有限公司花庄支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Shizhaipu Branch320511400067遂平中原村镇银行股份有限公司石寨铺支行
Hiển thị 2971–2980 trên 4164