CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5964Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhua Huimin Rural Bank Co., Ltd. Huacheng Branch | 320596400026 | 五华惠民村镇银行股份有限公司华城支行 |
| Henan Runan Tailong Rural Bank Co., Ltd. | 320511700011 | 河南汝南泰隆村镇银行股份有限公司 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Donghedian Branch | 320511800037 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司东和店支行 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Gaoyangdian Branch | 320511800029 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司高杨店支行 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Longwangmiao Branch | 320511800045 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司龙王庙支行 |
| Biyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320511300017 | 泌阳玉川村镇银行股份有限公司 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Litun Branch | 320511800053 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司李屯支行 |
| Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Rongguang Road Branch | 320511600051 | 上蔡惠民村镇银行股份有限公司荣光路支行 |
| Wagang Branch of Zhengyin Rural Bank Co., Ltd., Queshan | 320511200170 | 确山郑银村镇银行股份有限公司瓦岗支行 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320511800012 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.