CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5114Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Huazhuang Branch | 320511400042 | 遂平中原村镇银行股份有限公司花庄支行 |
| Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Shizhaipu Branch | 320511400067 | 遂平中原村镇银行股份有限公司石寨铺支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Chongqu Branch | 320511501088 | 西平财富村镇银行股份有限公司重渠支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Quanzhai Branch | 320511501140 | 西平财富村镇银行股份有限公司权寨支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch | 320511501045 | 西平财富村镇银行股份有限公司解放路支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Erlang Branch | 320511501037 | 西平财富村镇银行股份有限公司二郎支行 |
| Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Yangfeng Branch | 320511400059 | 遂平中原村镇银行股份有限公司阳丰支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 320511501029 | 西平财富村镇银行股份有限公司南街支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Wugouying Branch | 320511501096 | 西平财富村镇银行股份有限公司五沟营支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Tandian Branch | 320511501061 | 西平财富村镇银行股份有限公司谭店支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.