CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5118Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Litun Branch320511800053平舆玉川村镇银行股份有限公司李屯支行
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhuli Branch320511600027上蔡惠民村镇银行股份有限公司朱里支行
Henan Runan Tailong Rural Bank Co., Ltd.320511700011河南汝南泰隆村镇银行股份有限公司
Wagang Branch of Zhengyin Rural Bank Co., Ltd., Queshan320511200170确山郑银村镇银行股份有限公司瓦岗支行
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Jiefang Road Branch320511501045西平财富村镇银行股份有限公司解放路支行
Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd.320512100017正阳玉川村镇银行股份有限公司
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch320511501029西平财富村镇银行股份有限公司南街支行
Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd.320511800012平舆玉川村镇银行股份有限公司
Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Xiyandian Branch320512100033正阳玉川村镇银行股份有限公司西严店支行
Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Yuanzhai Branch320512100041正阳玉川村镇银行股份有限公司袁寨支行
Hiển thị 2991–3000 trên 4164