CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5116Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Taqiao Branch320511600035上蔡惠民村镇银行股份有限公司塔桥支行
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch320511600043上蔡惠民村镇银行股份有限公司南街支行
Queshan Zhengyin Rural Bank Co., Ltd.320511200016确山郑银村镇银行股份有限公司
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd.320511600019上蔡惠民村镇银行股份有限公司
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jishan Road Branch320511400034遂平中原村镇银行股份有限公司嵖岈山路支行
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Zhuli Branch320511600027上蔡惠民村镇银行股份有限公司朱里支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320511400018遂平中原村镇银行股份有限公司
Huaishu Branch of Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320511400091遂平中原村镇银行股份有限公司槐树支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch320511400083遂平中原村镇银行股份有限公司常庄支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jixiashan Branch320511400075遂平中原村镇银行股份有限公司嵖岈山支行
Hiển thị 2981–2990 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.