CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5115Mã khu vực
0106Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Tandian Branch320511501061西平财富村镇银行股份有限公司谭店支行
Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Yongxing Branch320512100068正阳玉川村镇银行股份有限公司永兴支行
Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Rongguang Road Branch320511600051上蔡惠民村镇银行股份有限公司荣光路支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Jishan Road Branch320511400034遂平中原村镇银行股份有限公司嵖岈山路支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd.320511400018遂平中原村镇银行股份有限公司
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Chongqu Branch320511501088西平财富村镇银行股份有限公司重渠支行
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Leizu Branch320511501158西平财富村镇银行股份有限公司嫘祖支行
Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Longwangmiao Branch320511800045平舆玉川村镇银行股份有限公司龙王庙支行
Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Special Branch320511501131西平财富村镇银行股份有限公司专探支行
Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch320511400083遂平中原村镇银行股份有限公司常庄支行
Hiển thị 2981–2990 trên 4164