CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5115Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Erlang Branch | 320511501037 | 西平财富村镇银行股份有限公司二郎支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Chushan Branch | 320511501107 | 西平财富村镇银行股份有限公司出山支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320511501012 | 西平财富村镇银行股份有限公司营业部 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 320511501053 | 西平财富村镇银行股份有限公司仪封支行 |
| Biyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320511300017 | 泌阳玉川村镇银行股份有限公司 |
| Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 320511600043 | 上蔡惠民村镇银行股份有限公司南街支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Lumiao Branch | 320511501123 | 西平财富村镇银行股份有限公司芦庙支行 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Donghedian Branch | 320511800037 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司东和店支行 |
| Queshan Zhengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320511200016 | 确山郑银村镇银行股份有限公司 |
| Pingyu Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Gaoyangdian Branch | 320511800029 | 平舆玉川村镇银行股份有限公司高杨店支行 |