CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5115Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Chushan Branch | 320511501107 | 西平财富村镇银行股份有限公司出山支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. | 320512100017 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Special Branch | 320511501131 | 西平财富村镇银行股份有限公司专探支行 |
| Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Shenzhai Branch | 320511400026 | 遂平中原村镇银行股份有限公司沈寨支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Penyao Branch | 320511501070 | 西平财富村镇银行股份有限公司盆尧支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Fuzhai Branch | 320512100050 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司付寨支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320512100025 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Xiyandian Branch | 320512100033 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司西严店支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320511501115 | 西平财富村镇银行股份有限公司师灵支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Yongxing Branch | 320512100068 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司永兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.