CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5115Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Sales Department | 320511501012 | 西平财富村镇银行股份有限公司营业部 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Yuanzhai Branch | 320512100041 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司袁寨支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 320511501053 | 西平财富村镇银行股份有限公司仪封支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Lumiao Branch | 320511501123 | 西平财富村镇银行股份有限公司芦庙支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Leizu Branch | 320511501158 | 西平财富村镇银行股份有限公司嫘祖支行 |
| Chaozhou Chaoan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320587200014 | 潮州潮安长江村镇银行股份有限公司 |
| Raoping Ronghe Rural Bank Co., Ltd. | 320586200012 | 饶平融和村镇银行股份有限公司 |
| Gushi Tianjiao Rural Bank Co., Ltd. | 320515700018 | 固始天骄村镇银行股份有限公司 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Baigaomiao Branch | 320515000087 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司白高庙支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gan'an Branch | 320515000095 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司甘岸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.