CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5115Mã khu vực
0109Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Wugouying Branch | 320511501096 | 西平财富村镇银行股份有限公司五沟营支行 |
| Shangcai Huimin Rural Bank Co., Ltd. Taqiao Branch | 320511600035 | 上蔡惠民村镇银行股份有限公司塔桥支行 |
| Suiping Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Shenzhai Branch | 320511400026 | 遂平中原村镇银行股份有限公司沈寨支行 |
| Xiping Fortune Rural Bank Co., Ltd. Penyao Branch | 320511501070 | 西平财富村镇银行股份有限公司盆尧支行 |
| Zhengyang Yuchuan Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320512100025 | 正阳玉川村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gongshi Road Branch | 320515000126 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司工十路支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320515807003 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司商城支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Baigaomiao Branch | 320515000087 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司白高庙支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Minggang Branch | 320515000062 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司明港支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Wanggang Branch | 320515000142 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司王岗支行 |