CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5150Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gongshi Road Branch | 320515000126 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司工十路支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Gushi Branch | 320515706009 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司固始支行 |
| Xinyang Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320515001006 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Huaibin Branch | 320515300014 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司淮滨支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch | 320515500016 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司潢川支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Guangshan Branch | 320515603007 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司光山支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xiaowang Branch | 320515000134 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司肖王支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Xixian Branch | 320515200407 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司息县支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch | 320515807003 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司商城支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Luoshan Branch | 320515902008 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司罗山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.