CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5150Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Pingchangguan Branch | 320515000054 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司平昌关支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Yanghe Branch | 320515000038 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司洋河支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch | 320515000020 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司南京路支行 |
| Xinyang Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch | 320515500016 | 信阳珠江村镇银行股份有限公司潢川支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Hudian Branch | 320515000046 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司胡店支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Xiaowang Branch | 320515000134 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司肖王支行 |
| Gushi Tianjiao Rural Bank Co., Ltd. | 320515700018 | 固始天骄村镇银行股份有限公司 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Gan'an Branch | 320515000095 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司甘岸支行 |
| Xinyang Pingqiao Zhongyuan Rural Bank Co., Ltd. Ershilihe Branch | 320515000079 | 信阳平桥中原村镇银行股份有限公司二十里河支行 |
| Chaozhou Chaoan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320587200014 | 潮州潮安长江村镇银行股份有限公司 |