CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6110Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. | 320611000018 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Baihe Branch | 320611000042 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司百合支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Taoxu Branch | 320611000059 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司陶圩支行 |
| Nanning Longan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Natong Branch | 320611083710 | 南宁隆安长江村镇银行股份有限公司那桐支行 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. | 320611061011 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Fengjiang Road Branch | 320611061054 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司枫江路支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Nayang Bridge Branch | 320611000083 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司那阳大桥支行 |
| Guangxi Shanglin National Rural Bank Co., Ltd. | 320611000067 | 广西上林国民村镇银行有限责任公司 |
| Binyang Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Litang Branch | 320611061020 | 宾阳北部湾村镇银行有限责任公司黎塘支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Longchi Branch | 320611000122 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司龙池支行 |