CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6110Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Liujing Branch320611000139广西横县桂商村镇银行股份有限公司六景支行
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Longchi Branch320611000122广西横县桂商村镇银行股份有限公司龙池支行
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Taoxu Branch320611000059广西横县桂商村镇银行股份有限公司陶圩支行
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Luancheng Branch320611000114广西横县桂商村镇银行股份有限公司峦城支行
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Nayang Bridge Branch320611000083广西横县桂商村镇银行股份有限公司那阳大桥支行
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Shitang Branch320611000075广西横县桂商村镇银行股份有限公司石塘支行
Guangxi Shanglin National Rural Bank Co., Ltd.320611000067广西上林国民村镇银行有限责任公司
Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Yunbiao Branch320611000034广西横县桂商村镇银行股份有限公司云表支行
Nanning Wuming Lijiang Rural Bank Co., Ltd.320611006880南宁武鸣漓江村镇银行有限责任公司
Nanning Jiangnan National Rural Bank Co., Ltd.320611001019南宁江南国民村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3051–3060 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.