CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6110Mã khu vực
8380Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Nanning Mashan Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320611083808南宁马山长江村镇银行股份有限公司
Nanning Xingning Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320611083605南宁兴宁长江村镇银行股份有限公司
Nanning Longan Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320611083701南宁隆安长江村镇银行股份有限公司
Nanning Longan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Natong Branch320611083710南宁隆安长江村镇银行股份有限公司那桐支行
Guangxi Yinhai National Rural Bank Co., Ltd.320623000015广西银海国民村镇银行有限责任公司
Hepu National Rural Bank Co., Ltd.320623100016合浦国民村镇银行有限责任公司
Baise Jingxi Changjiang Rural Bank Co., Ltd.320626684106百色靖西长江村镇银行股份有限公司
Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd.320626100013百色右江华润村镇银行股份有限公司
Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch320626100030百色右江华润村镇银行股份有限公司城东支行
Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Longlin Autonomous County Branch320627200032百色右江华润村镇银行股份有限公司隆林各族自治县支行
Hiển thị 3061–3070 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.