CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6110Mã khu vực
0688Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanning Wuming Lijiang Rural Bank Co., Ltd. | 320611006880 | 南宁武鸣漓江村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Liujing Branch | 320611000139 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司六景支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Yunbiao Branch | 320611000034 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司云表支行 |
| Guangxi Hengxian Guishang Rural Bank Co., Ltd. Luancheng Branch | 320611000114 | 广西横县桂商村镇银行股份有限公司峦城支行 |
| Guangxi Yinhai National Rural Bank Co., Ltd. | 320623000015 | 广西银海国民村镇银行有限责任公司 |
| Hepu National Rural Bank Co., Ltd. | 320623100016 | 合浦国民村镇银行有限责任公司 |
| Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. | 320626100013 | 百色右江华润村镇银行股份有限公司 |
| Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 320626100030 | 百色右江华润村镇银行股份有限公司城东支行 |
| Baise Youjiang China Resources Rural Bank Co., Ltd. Longlin Autonomous County Branch | 320627200032 | 百色右江华润村镇银行股份有限公司隆林各族自治县支行 |
| Pingguo National Rural Bank Co., Ltd. | 320626400049 | 平果国民村镇银行有限责任公司 |