CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6245Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Licun Branch | 320624500053 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司黎村支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Fusheng Plaza Branch | 320624500061 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司富盛广场支行 |
| Rongxi Branch of Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624500088 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司容西支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shitou Branch | 320624500107 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司石头支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Xiujiang Branch | 320624500045 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司绣江支行 |
| Guangxi Luchuan Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624785305 | 广西陆川柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Xingye Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624985100 | 广西兴业柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Ziliang Branch | 320624500096 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司自良支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Yangmei Branch | 320624500037 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司杨梅支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624500012 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.