CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6248Mã khu vực
8540Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Bobai Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624885405 | 广西博白柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Fusheng Plaza Branch | 320624500061 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司富盛广场支行 |
| Guangxi Xingye Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624985100 | 广西兴业柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Beiliu Liuyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624685207 | 广西北流柳银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Ziliang Branch | 320624500096 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司自良支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Yangmei Branch | 320624500037 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司杨梅支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Xiujiang Branch | 320624500045 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司绣江支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Licun Branch | 320624500053 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司黎村支行 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624500012 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 320624500070 | 广西容县桂银村镇银行股份有限公司城西支行 |