CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5320Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Duohui Branch320532000152湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司多辉支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320532000013湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320532000110湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司营业部
Tuanlin Branch of Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320532000136湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司团林支行
Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Huitang Branch320624500029广西容县桂银村镇银行股份有限公司会堂支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shilipai Branch320532000144湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司十里牌支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch320532000128湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司月亮湖支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Macheng Branch320532000169湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司麻城支行
Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch320624400708广西平南桂银村镇银行股份有限公司城北支行
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nantai Branch320532000056荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司南台支行
Hiển thị 3091–3100 trên 4164