CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6245Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Rongxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Huitang Branch320624500029广西容县桂银村镇银行股份有限公司会堂支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Duohui Branch320532000152湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司多辉支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320532000013湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch320532000128湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司月亮湖支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Sales Department320532000110湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司营业部
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Macheng Branch320532000169湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司麻城支行
Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd. Shilipai Branch320532000144湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司十里牌支行
Tuanlin Branch of Hubei Jingmen Duodao Baoshang Rural Bank Co., Ltd.320532000136湖北荆门掇刀包商村镇银行股份有限公司团林支行
Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liuhe Branch320532000030荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司浏河支行
Shayang Bank of China Fudeng Rural Bank320538300010沙洋中银富登村镇银行
Hiển thị 3091–3100 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.