CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6243Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320624300019 | 广西桂平桂银村镇银行股份有限公司 |
| Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Dayang Branch | 320624300117 | 广西桂平桂银村镇银行股份有限公司大洋支行 |
| Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Jintian Branch | 320624300043 | 广西桂平桂银村镇银行股份有限公司金田支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Da'an Branch | 320624400206 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司大安支行 |
| Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Sanqiancheng Branch | 320624300086 | 广西桂平桂银村镇银行股份有限公司三千城支行 |
| Guangxi Guiping Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch | 320624300035 | 广西桂平桂银村镇银行股份有限公司商贸城支行 |
| Jingmen Dongbao Huimin Rural Bank Co., Ltd. Liuhe Branch | 320532000030 | 荆门东宝惠民村镇银行股份有限公司浏河支行 |
| Jingshan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320538200018 | 京山中银富登村镇银行 |
| Guangxi Guiping Rural Bank Co., Ltd. Mengyu Branch | 320624300051 | 广西桂平村镇银行股份有限公司蒙圩支行 |
| Guangxi Pingnan Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Zhenlong Branch | 320624400601 | 广西平南桂银村镇银行股份有限公司镇隆支行 |