CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6127Mã khu vực
0785Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 320612707858 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司东门支行 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Dongluo Branch | 320612707866 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司东罗支行 |
| Anluchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535300097 | 安陆楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Dawuchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535500015 | 大悟楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Hanchuan Agricultural Bank of China Rural Bank Co., Ltd. | 320535704018 | 湖北汉川农银村镇银行有限责任公司 |
| Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320535181216 | 孝昌本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Hanyi Branch | 320535248516 | 应城融兴村镇银行有限责任公司汉宜支行 |
| Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320535204511 | 应城融兴村镇银行有限责任公司 |
| Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320535181232 | 孝昌本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Yunmeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535600016 | 云梦楚农商村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.