CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6127Mã khu vực
0782Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. | 320612707823 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司 |
| Fusui Shentong Rural Bank Co., Ltd. Dongluo Branch | 320612707866 | 扶绥深通村镇银行有限责任公司东罗支行 |
| Dawuchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535500015 | 大悟楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Anluchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535300097 | 安陆楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Hanchuan Agricultural Bank of China Rural Bank Co., Ltd. | 320535704018 | 湖北汉川农银村镇银行有限责任公司 |
| Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320535181232 | 孝昌本富村镇银行有限责任公司营业部 |
| Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Hanyi Branch | 320535248516 | 应城融兴村镇银行有限责任公司汉宜支行 |
| Xiaochang Benfu Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320535181216 | 孝昌本富村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Yunmeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320535600016 | 云梦楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Yingcheng Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320535204511 | 应城融兴村镇银行有限责任公司 |