CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6153Mã khu vực
8390Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Laibin Xiangzhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320615383904 | 来宾象州长江村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320533400010 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Yuanyi Branch | 320533400036 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司园艺支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Qiliping Branch | 320533400044 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司七里坪支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320533400052 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司开发区支行 |
| Hubei Hong'an Changjiang Rural Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 320533400069 | 湖北红安长江村镇银行股份有限公司金桥支行 |
| Hubei Macheng HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320533100016 | 湖北麻城汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Tuanfeng Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320533300018 | 团风楚农商村镇银行股份有限公司 |
| Qichun Bank of China Fudeng Rural Bank | 320533800013 | 蕲春中银富登村镇银行 |
| Luotianchu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320533500019 | 罗田楚农商村镇银行股份有限公司 |