CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6221Mã khu vực
6203Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Yizhou Avenue Branch320622162037岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司义洲大道支行
Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Linshui Branch320621107942苍梧深通村镇银行有限责任公司林水支行
Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Mingdu New Town Branch320622162045岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司明都新城支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Jinji Branch320622200074广西藤县桂银村镇银行股份有限公司金鸡支行
Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd.320621107926苍梧深通村镇银行有限责任公司
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tandong Branch320622200103广西藤县桂银村镇银行股份有限公司潭东支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tangbu Branch320622200398广西藤县桂银村镇银行股份有限公司塘步支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd.320622200015广西藤县桂银村镇银行股份有限公司
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Mengjiang Branch320622200066广西藤县桂银村镇银行股份有限公司濛江支行
Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Yuegui Branch320621007955苍梧深通村镇银行有限责任公司粤桂支行
Hiển thị 3161–3170 trên 4164