CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6221Mã khu vực
6202Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Jinzhu Branch | 320622162029 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司筋竹支行 |
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Mingdu New Town Branch | 320622162045 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司明都新城支行 |
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. Yizhou Avenue Branch | 320622162037 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司义洲大道支行 |
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. | 320622162012 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. | 320621107926 | 苍梧深通村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Gulong Branch | 320622201106 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司古龙支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Jinji Branch | 320622200074 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司金鸡支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 320622200023 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司河西支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320622200015 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司 |
| Cangwu Shentong Rural Bank Co., Ltd. Yuegui Branch | 320621007955 | 苍梧深通村镇银行有限责任公司粤桂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.