CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6222Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tengzhou Town Branch | 320622200058 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司藤州镇支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Hexi Branch | 320622200023 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司河西支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 320622200031 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司太平支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tianping Branch | 320622200082 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司天平支行 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Xijiang Road Branch | 320622200099 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司西江路支行 |
| Cenxi Beibu Gulf Rural Bank Co., Ltd. | 320622162012 | 岑溪市北部湾村镇银行有限责任公司 |
| Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Gulong Branch | 320622201106 | 广西藤县桂银村镇银行股份有限公司古龙支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Hefeng Branch | 320541880203 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司鹤峰支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Enshi Branch | 320541080217 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司恩施支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. | 320541080209 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司 |