CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6222Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tandong Branch320622200103广西藤县桂银村镇银行股份有限公司潭东支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Mengjiang Branch320622200066广西藤县桂银村镇银行股份有限公司濛江支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tangbu Branch320622200398广西藤县桂银村镇银行股份有限公司塘步支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tengzhou Town Branch320622200058广西藤县桂银村镇银行股份有限公司藤州镇支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Tianping Branch320622200082广西藤县桂银村镇银行股份有限公司天平支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Xijiang Road Branch320622200099广西藤县桂银村镇银行股份有限公司西江路支行
Guangxi Tengxian Guiyin Rural Bank Co., Ltd. Taiping Branch320622200031广西藤县桂银村镇银行股份有限公司太平支行
Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320541080209恩施兴福村镇银行股份有限公司
Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Badong Branch320541480208恩施兴福村镇银行股份有限公司巴东支行
Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Enshi Branch320541080217恩施兴福村镇银行股份有限公司恩施支行
Hiển thị 3171–3180 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.