CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5624Mã khu vực
7381Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangfeng Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320562473817 | 双峰沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Shuangfeng Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuping Branch | 320562473833 | 双峰沪农商村镇银行股份有限公司青树坪支行 |
| Shuangfeng Hunong Commercial Bank Co., Ltd. Zoumajie Branch | 320562473825 | 双峰沪农商村镇银行股份有限公司走马街支行 |
| Lu County Yuantong Rural Bank Co., Ltd. | 320657100233 | 泸县元通村镇银行有限责任公司 |
| Lu County Yuantong Rural Bank Yunlong Branch | 320657100250 | 泸县元通村镇银行云龙支行 |
| Lu County Yuantong Rural Bank Co., Ltd. Fuji Branch | 320657100241 | 泸县元通村镇银行有限责任公司福集支行 |
| Chengdu Shuangliu Chengmin Rural Bank Co., Ltd. Huayang Branch | 320651006206 | 成都双流诚民村镇银行有限责任公司华阳支行 |
| Chengdu Shuangliu Chengmin Rural Bank Co., Ltd. | 320651006100 | 成都双流诚民村镇银行有限责任公司 |
| Chengdu Pidu Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320651005016 | 成都郫都中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Chengdu Qingbaijiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320651013008 | 成都青白江融兴村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.