CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0810Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dujiangyan Jindu Rural Bank Zhongxing Branch320651008105都江堰金都村镇银行中兴支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Yutang Branch320651008041都江堰金都村镇银行玉堂支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch320651008068都江堰金都村镇银行有限责任公司高桥支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Juyuan Branch320651008050都江堰金都村镇银行有限责任公司聚源支行
Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd.320651007014金堂汇金村镇银行有限责任公司
Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Huaikou Branch320651007022金堂汇金村镇银行有限责任公司淮口支行
Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Zhugao Branch320651007039金堂汇金村镇银行有限责任公司竹篙支行
Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch320651007055金堂汇金村镇银行有限责任公司大学城支行
Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Avenue Branch320651007047金堂汇金村镇银行有限责任公司迎宾大道支行
Pengzhou Minsheng Rural Bank Co., Ltd.320651000029彭州民生村镇银行有限责任公司
Hiển thị 3211–3220 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.