CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Shiyang Branch | 320651008084 | 都江堰金都村镇银行石羊支行 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Yutang Branch | 320651008041 | 都江堰金都村镇银行玉堂支行 |
| Chengdu Qingbaijiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320651013008 | 成都青白江融兴村镇银行有限责任公司 |
| Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Anlong Branch | 320651008113 | 都江堰金都村镇银行有限责任公司安龙支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. | 320651007014 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Yingbin Avenue Branch | 320651007047 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司迎宾大道支行 |
| Xiangshui Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000220 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司香水支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Zhugao Branch | 320651007039 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司竹篙支行 |
| Pengzhou Minsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320651000029 | 彭州民生村镇银行有限责任公司 |
| Beiquan Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000211 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司北泉支行 |