CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
1803Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengjia Branch | 320651018037 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司成佳支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Shouan Branch | 320651018029 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司寿安支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Heshan Branch | 320651018045 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司鹤山支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Dafeng Branch | 320651012056 | 新都桂城村镇银行有限责任公司大丰支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. | 320651012005 | 新都桂城村镇银行有限责任公司 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 320651012030 | 新都桂城村镇银行有限责任公司三河支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Shibantan Branch | 320651012064 | 新都桂城村镇银行有限责任公司石板滩支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Xinfan Branch | 320651012048 | 新都桂城村镇银行有限责任公司新繁支行 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320651012013 | 新都桂城村镇银行有限责任公司营业部 |
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Tianyuan Road Branch | 320651012021 | 新都桂城村镇银行有限责任公司天缘路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.