CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6630Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Tuojiang Branch320663000028内江兴隆村镇银行股份有限公司沱江支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Garden Branch320663800041内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌花园支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong West Street Branch320663508434内江兴隆村镇银行股份有限公司资中西街支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Huangjujing Branch320663000044内江兴隆村镇银行股份有限公司黄桷井支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong Branch320663500014内江兴隆村镇银行股份有限公司资中支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Branch320663800017内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan Branch320663400013内江兴隆村镇银行股份有限公司威远支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong Square Branch320663500022内江兴隆村镇银行股份有限公司资中广场支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Development Zone Branch320663800033内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌开发区支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong North Street Branch320663599980内江兴隆村镇银行股份有限公司资中北街支行
Hiển thị 3251–3260 trên 4164