CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6630Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd.320663000010内江兴隆村镇银行股份有限公司
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan Renmin Road Branch320663400021内江兴隆村镇银行股份有限公司威远人民路支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Daqian Branch320663000036内江兴隆村镇银行股份有限公司大千支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Dongxing Branch320663099974内江兴隆村镇银行股份有限公司东兴支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang East District Branch320663800025内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌东区支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan East Street Branch320663408333内江兴隆村镇银行股份有限公司威远东街支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Weiyuan Central Street Branch320663400030内江兴隆村镇银行股份有限公司威远中心街支行
Ding'an Hefeng Rural Bank Co., Ltd.320641011011定安合丰村镇银行股份有限公司
Oriental Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320641020038东方惠丰村镇银行股份有限公司
Dongfang Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Gancheng Branch320641000035东方惠丰村镇银行股份有限公司感城支行
Hiển thị 3261–3270 trên 4164