CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6635Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong Square Branch320663500022内江兴隆村镇银行股份有限公司资中广场支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Zizhong Branch320663500014内江兴隆村镇银行股份有限公司资中支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Daqian Branch320663000036内江兴隆村镇银行股份有限公司大千支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Huangjujing Branch320663000044内江兴隆村镇银行股份有限公司黄桷井支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Tuojiang Branch320663000028内江兴隆村镇银行股份有限公司沱江支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Garden Branch320663800041内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌花园支行
Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Longchang Development Zone Branch320663800033内江兴隆村镇银行股份有限公司隆昌开发区支行
Ding'an Hefeng Rural Bank Co., Ltd.320641011011定安合丰村镇银行股份有限公司
Oriental Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320641020038东方惠丰村镇银行股份有限公司
Dongfang Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Gancheng Branch320641000035东方惠丰村镇银行股份有限公司感城支行
Hiển thị 3261–3270 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.