CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
1206Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xindu Guicheng Rural Bank Co., Ltd. Shibantan Branch | 320651012064 | 新都桂城村镇银行有限责任公司石板滩支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320658300018 | 什邡思源村镇银行有限责任公司 |
| Guanghan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320658410015 | 广汉珠江村镇银行股份有限公司 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Luoshui Branch | 320658371047 | 什邡思源村镇银行有限责任公司洛水支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Yongcheng Branch | 320658301019 | 什邡思源村镇银行有限责任公司雍城支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Shigu Branch | 320658300034 | 什邡市思源村镇银行有限责任公司师古支行 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320658135104 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. Jiannan Branch | 320658110038 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司剑南支行 |
| Zhongjiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320658200017 | 中江融兴村镇银行有限责任公司 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Guanghui Branch | 320663099999 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司广汇支行 |