CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjin Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. | 320651009010 | 新津珠江村镇银行股份有限公司 |
| Guanghan Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320658410015 | 广汉珠江村镇银行股份有限公司 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320658135104 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司 |
| Mianzhu Pufa Rural Bank Co., Ltd. Jiannan Branch | 320658110038 | 绵竹浦发村镇银行有限责任公司剑南支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Shigu Branch | 320658300034 | 什邡市思源村镇银行有限责任公司师古支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. | 320658300018 | 什邡思源村镇银行有限责任公司 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Luoshui Branch | 320658371047 | 什邡思源村镇银行有限责任公司洛水支行 |
| Shifang Siyuan Rural Bank Co., Ltd. Yongcheng Branch | 320658301019 | 什邡思源村镇银行有限责任公司雍城支行 |
| Zhongjiang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320658200017 | 中江融兴村镇银行有限责任公司 |
| Neijiang Xinglong Rural Bank Co., Ltd. Dongxing Branch | 320663099974 | 内江兴隆村镇银行股份有限公司东兴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.