CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0702Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. Huaikou Branch | 320651007022 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司淮口支行 |
| Qionglai National Rural Bank Co., Ltd. | 320651001015 | 邛崃国民村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Chengdu Longquanyi Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. Shiling Branch | 320651000238 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司十陵支行 |
| Jintang Huijin Rural Bank Co., Ltd. University Town Branch | 320651007055 | 金堂汇金村镇银行有限责任公司大学城支行 |
| Sichuan Chengdu Longquanyi Chouzhou Rural Bank Co., Ltd. | 320651000203 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司 |
| Luodai Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000246 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司洛带支行 |
| Xihe Town Jinbiyuan Branch of Chouzhou Rural Bank Co., Ltd., Longquanyi, Chengdu, Sichuan | 320651000254 | 四川成都龙泉驿稠州村镇银行股份有限公司西河镇金壁苑支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320651018012 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chaoyang Avenue Branch | 320651018061 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司朝阳大道支行 |
| Sichuan Chengdu Pujiang Minfu Rural Bank Co., Ltd. Daxing Branch | 320651018053 | 四川成都蒲江民富村镇银行有限责任公司大兴支行 |