CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0807Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dujiangyan Jindu Rural Bank Xingfu Branch320651008076都江堰金都村镇银行幸福支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Juyuan Branch320651008050都江堰金都村镇银行有限责任公司聚源支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Chongyi Branch320651008092都江堰金都村镇银行崇义支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Zhongxing Branch320651008105都江堰金都村镇银行中兴支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd.320651008017都江堰金都村镇银行有限责任公司
Chengdu Shuangliu Chengmin Rural Bank Co., Ltd.320651006100成都双流诚民村镇银行有限责任公司
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Hongkou Branch320651008033都江堰金都村镇银行有限责任公司虹口支行
Dayi Bank of Communications Xingmin Rural Bank Co., Ltd. Anren Branch320651002000大邑交银兴民村镇银行有限责任公司安仁支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch320651008068都江堰金都村镇银行有限责任公司高桥支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Puyang Branch320651008025都江堰金都村镇银行蒲阳支行
Hiển thị 3201–3210 trên 4164