CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6510Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongzhou Shangyin Rural Bank Co., Ltd.320651003019崇州上银村镇银行股份有限公司
Dayi Bank of Communications Xingmin Rural Bank Co., Ltd.320651000852大邑交银兴民村镇银行有限责任公司
Dayi Bank of Communications Xingmin Rural Bank Co., Ltd. Anren Branch320651002000大邑交银兴民村镇银行有限责任公司安仁支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Chongyi Branch320651008092都江堰金都村镇银行崇义支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Puyang Branch320651008025都江堰金都村镇银行蒲阳支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Xingfu Branch320651008076都江堰金都村镇银行幸福支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Shiyang Branch320651008084都江堰金都村镇银行石羊支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Hongkou Branch320651008033都江堰金都村镇银行有限责任公司虹口支行
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd.320651008017都江堰金都村镇银行有限责任公司
Dujiangyan Jindu Rural Bank Co., Ltd. Anlong Branch320651008113都江堰金都村镇银行有限责任公司安龙支行
Hiển thị 3201–3210 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.