CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5418Mã khu vực
8020Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Hefeng Branch | 320541880203 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司鹤峰支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Laifeng Branch | 320541780206 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司来凤支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Lichuan Branch | 320541280207 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司利川支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xianfeng Branch | 320541680109 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司咸丰支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xuanen Branch | 320541580204 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司宣恩支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Jianshi Branch | 320541380201 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司建始支行 |
| Hunan Lengshuijiang Xianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320562200016 | 湖南冷水江湘淮村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Xinhua Xinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320562500010 | 湖南新化星龙村镇银行股份有限公司 |
| Lianyuan Hunongshang Village Bank Co., Ltd. | 320562373804 | 涟源沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Lianyuan Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320562373812 | 涟源沪农商村镇银行股份有限公司人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.