CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5414Mã khu vực
8020Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Badong Branch | 320541480208 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司巴东支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Laifeng Branch | 320541780206 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司来凤支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Lichuan Branch | 320541280207 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司利川支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Jianshi Branch | 320541380201 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司建始支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xuanen Branch | 320541580204 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司宣恩支行 |
| Enshi Xingfu Rural Bank Co., Ltd. Xianfeng Branch | 320541680109 | 恩施兴福村镇银行股份有限公司咸丰支行 |
| Hunan Lengshuijiang Xianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320562200016 | 湖南冷水江湘淮村镇银行股份有限公司 |
| Shuangfeng Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Qingshuping Branch | 320562473833 | 双峰沪农商村镇银行股份有限公司青树坪支行 |
| Lianyuan Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 320562373812 | 涟源沪农商村镇银行股份有限公司人民路支行 |
| Shuangfeng Huncheng Commercial Bank Co., Ltd. | 320562473817 | 双峰沪农商村镇银行股份有限公司 |