CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
6370Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Tunchang Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063707 | 海南屯昌长江村镇银行股份有限公司 |
| Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Jialai Branch | 320641020079 | 临高惠丰村镇银行股份有限公司加来支行 |
| Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Xinying Branch | 320641020087 | 临高惠丰村镇银行股份有限公司新盈支行 |
| Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320641020011 | 临高惠丰村镇银行股份有限公司 |
| Lingshui Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320641000019 | 陵水惠民村镇银行股份有限公司 |
| Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd. | 320641020020 | 乐东惠丰村镇银行股份有限公司 |
| Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Liguo Branch | 320641020046 | 乐东惠丰村镇银行股份有限公司利国支行 |
| Hainan Wuzhishan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063313 | 海南五指山长江村镇银行股份有限公司 |
| Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Lincheng Branch | 320641020062 | 临高惠丰村镇银行股份有限公司临城支行 |
| Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Fuluo Branch | 320641020054 | 乐东惠丰村镇银行股份有限公司佛罗支行 |