CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
0078Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Donglu Branch320641000787文昌大众村镇银行有限责任公司东路支行
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Puqian Branch320641000666文昌大众村镇银行有限责任公司铺前支行
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd.320641000512文昌大众村镇银行有限责任公司
Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320641080001兴福村镇银行股份有限公司
Ding'an Hefeng Rural Bank Co., Ltd.320641011011定安合丰村镇银行股份有限公司
Oriental Huifeng Rural Bank Co., Ltd.320641020038东方惠丰村镇银行股份有限公司
Dongfang Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Gancheng Branch320641000035东方惠丰村镇银行股份有限公司感城支行
Hainan Baoting Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320641008517海南保亭融兴村镇银行有限责任公司
Hainan Danzhou Green Village Bank Co., Ltd.320641009018海南儋州绿色村镇银行有限责任公司
Haikou Sunan Rural Bank Co., Ltd. Xiuying Branch320641006809海口苏南村镇银行股份有限公司秀英支行
Hiển thị 3301–3310 trên 4164