CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
6360Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hainan Changjiang Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063604 | 海南昌江长江村镇银行股份有限公司 |
| Hainan Chengmai Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063305 | 海南澄迈长江村镇银行股份有限公司 |
| Hainan Baoting Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320641008517 | 海南保亭融兴村镇银行有限责任公司 |
| Hainan Baisha Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063401 | 海南白沙长江村镇银行股份有限公司 |
| Hainan Danzhou Green Village Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320641009000 | 海南儋州绿色村镇银行有限责任公司清算中心 |
| Hainan Danzhou Green Village Bank Co., Ltd. | 320641009018 | 海南儋州绿色村镇银行有限责任公司 |
| Hainan Qiongzhong Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063508 | 海南琼中长江村镇银行股份有限公司 |
| Hainan Tunchang Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063707 | 海南屯昌长江村镇银行股份有限公司 |
| Hainan Wuzhishan Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320641063313 | 海南五指山长江村镇银行股份有限公司 |
| Ledong Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Fuluo Branch | 320641020054 | 乐东惠丰村镇银行股份有限公司佛罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.