CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6410Mã khu vực
2006Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Lincheng Branch320641020062临高惠丰村镇银行股份有限公司临城支行
Qionghai Dazhong Rural Bank Co., Ltd.320641000529琼海大众村镇银行有限责任公司
Lingao Huifeng Rural Bank Co., Ltd. Xinying Branch320641020087临高惠丰村镇银行股份有限公司新盈支行
Wanning National Village Bank Co., Ltd.320641000027万宁国民村镇银行有限责任公司
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Puqian Branch320641000666文昌大众村镇银行有限责任公司铺前支行
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch320641000553文昌大众村镇银行有限责任公司东郊支行
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd.320641000512文昌大众村镇银行有限责任公司
Xingfu Rural Bank Co., Ltd.320641080001兴福村镇银行股份有限公司
Wenchang Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Donglu Branch320641000787文昌大众村镇银行有限责任公司东路支行
Zigong Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd.320655000001自贡中成村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3331–3340 trên 4164