CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6590Mã khu vực
5004Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Mianjiang Branch of Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320659050044 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵江支行 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Hengfengyuan Branch | 320659700014 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司恒丰园支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Huayuan Branch | 320659050093 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司花园支行 |
| Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Santai Branch | 320659100018 | 广元市贵商村镇银行股份有限公司三台支行 |
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320659500012 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 320659700022 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司三合支行 |
| Changning Pearl River Rural Bank Co., Ltd. | 320554500011 | 常宁珠江村镇银行股份有限公司 |
| Leigu Branch of Fumin Rural Bank, Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659550031 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行擂鼓支行 |
| Anchang Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan | 320659550058 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司安昌支行 |
| Changning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Quanfeng Branch | 320554500038 | 常宁珠江村镇银行股份有限公司泉峰支行 |