CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6592Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Yanting Branch320659200010广元市贵商村镇银行股份有限公司盐亭支行
Sichuan Beichuan Qiang Fumin Rural Bank Co., Ltd. Yongchang Branch320659550023四川北川羌族富民村镇银行有限责任公司永昌支行
Mianwu Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan320659050077四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵吴支行
Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. Xishan Branch320659700039四川江油华夏村镇银行股份有限公司西山支行
Gaoshui Branch of Fumin Rural Bank Co., Ltd., Beichuan Qiang Autonomous County, Sichuan320659050085四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司高水支行
Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Fucheng Branch320659050010四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司涪城支行
Changning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Yangquan Branch320554500062常宁珠江村镇银行股份有限公司洋泉支行
Hengnan Pufa Rural Bank Co., Ltd.320554200018衡南浦发村镇银行股份有限公司
Changning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Shuikoushan Branch320554500020常宁珠江村镇银行股份有限公司水口山支行
Hengnan Pufa Rural Bank Co., Ltd. Santang Branch320554200026衡南浦发村镇银行股份有限公司三塘支行
Hiển thị 3341–3350 trên 4164