CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5545Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Shuikoushan Branch | 320554500020 | 常宁珠江村镇银行股份有限公司水口山支行 |
| Hengnan Pufa Rural Bank Co., Ltd. | 320554200018 | 衡南浦发村镇银行股份有限公司 |
| Hengnan Pufa Rural Bank Co., Ltd. Santang Branch | 320554200026 | 衡南浦发村镇银行股份有限公司三塘支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320554173409 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch | 320554173425 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司洪市支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 320554173417 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司蒸阳支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhajiang Branch | 320554173433 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司渣江支行 |
| Hunan Hengdong Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320554410008 | 湖南衡东新阳村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Hengshantan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320554300010 | 湖南衡山潭农商村镇银行股份有限公司 |
| Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320554706519 | 耒阳融兴村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.