CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6590Mã khu vực
5006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Beichuan Qiang Autonomous County Fumin Rural Bank Co., Ltd. Mian San Branch | 320659050069 | 四川北川羌族自治县富民村镇银行有限责任公司绵三支行 |
| Sichuan Jiangyou Huaxia Rural Bank Co., Ltd. | 320659700006 | 四川江油华夏村镇银行股份有限公司 |
| Changning Zhujiang Rural Bank Co., Ltd. Xiling Branch | 320554500054 | 常宁珠江村镇银行股份有限公司西岭支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. | 320554173409 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Bank Co., Ltd. Zhengyang Branch | 320554173417 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司蒸阳支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshi Branch | 320554173425 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司洪市支行 |
| Hengyang County Hunongshang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhajiang Branch | 320554173433 | 衡阳县沪农商村镇银行股份有限公司渣江支行 |
| Hunan Hengdong Xinyang Rural Bank Co., Ltd. | 320554410008 | 湖南衡东新阳村镇银行股份有限公司 |
| Hunan Hengshantan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 320554300010 | 湖南衡山潭农商村镇银行股份有限公司 |
| Leiyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Power Branch | 320554706810 | 耒阳融兴村镇银行有限责任公司电力支行 |