CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6613Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department | 320661300036 | 广元市包商贵民村镇银行有限责任公司营业部 |
| Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Heling Branch | 320661300069 | 广元市包商贵民村镇银行有限责任公司鹤龄支行 |
| Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Qingchuan Branch | 320661200018 | 广元市贵商村镇银行股份有限公司青川支行 |
| Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Logistics Port Branch | 320662083517 | 遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司物流港支行 |
| Pengxi Bank of China Fudeng Rural Bank | 320662100010 | 蓬溪中银富登村镇银行 |
| Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Qiongjiang Branch | 320662034512 | 遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司琼江支行 |
| Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Lanjiang Branch | 320662003813 | 遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司拦江支行 |
| Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320662047017 | 遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司 |
| Hunan Xiangtan Xianghuai Rural Bank Co., Ltd. | 320553000014 | 湖南湘潭湘淮村镇银行股份有限公司 |
| Shaoshan Everbright Rural Bank Co., Ltd. | 320553300017 | 韶山光大村镇银行股份有限公司 |