CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6614Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd. Cangxi Branch320661400019广元市贵商村镇银行股份有限公司苍溪支行
Guangyuan Guishang Rural Bank Co., Ltd.320661000016广元市贵商村镇银行股份有限公司
Guangyuan Baoshang Guimin Rural Bank Co., Ltd. Business Department320661300036广元市包商贵民村镇银行有限责任公司营业部
Pengxi Bank of China Fudeng Rural Bank320662100010蓬溪中银富登村镇银行
Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Qiongjiang Branch320662034512遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司琼江支行
Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Lanjiang Branch320662003813遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司拦江支行
Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Logistics Port Branch320662083517遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司物流港支行
Suining Anju Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320662047017遂宁安居融兴村镇银行有限责任公司
Hunan Xiangtan Xianghuai Rural Bank Co., Ltd.320553000014湖南湘潭湘淮村镇银行股份有限公司
Shaoshan Everbright Rural Bank Co., Ltd.320553300017韶山光大村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3381–3390 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.