CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5533Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoshan Everbright Rural Bank Co., Ltd. Shaorun Branch | 320553300025 | 韶山光大村镇银行股份有限公司韶润支行 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. | 320553288500 | 湘乡市村镇银行股份有限公司 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch | 320553288575 | 湘乡市村镇银行股份有限公司东郊支行 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. Dongshan Branch | 320553288534 | 湘乡市村镇银行股份有限公司东山支行 |
| Hutian Branch of Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. | 320553288559 | 湘乡市村镇银行股份有限公司壶天支行 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 320553288526 | 湘乡市村镇银行股份有限公司龙城支行 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. Qizi Branch | 320553288518 | 湘乡市村镇银行股份有限公司棋梓支行 |
| Xiangxiang Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320553288567 | 湘乡市村镇银行股份有限公司新区支行 |
| Changning Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320671500014 | 长宁中成村镇银行股份有限公司 |
| Junlian Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320671700016 | 筠连中成村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.