CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6712Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Fern Creek Branch | 320671200054 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司蕨溪支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Gaochang Branch | 320671200020 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司高场支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Cuibai Branch | 320671200038 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司翠柏支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch | 320671000010 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司滨江支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Minzhu Street Branch | 320672100029 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山民主街支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320671200046 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司城北支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Branch | 320672100012 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Xiaoanba Branch | 320671200062 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司小岸坝支行 |
| Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. | 320671200011 | 宜宾兴宜村镇银行有限责任公司 |
| Dazhou Dachuan Bank of China Fudeng Rural Bank | 320675000017 | 达州达川中银富登村镇银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.