CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6712Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Gaochang Branch320671200020宜宾兴宜村镇银行有限责任公司高场支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch320671200046宜宾兴宜村镇银行有限责任公司城北支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd.320671200011宜宾兴宜村镇银行有限责任公司
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Minzhu Street Branch320672100029宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山民主街支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Xiaoanba Branch320671200062宜宾兴宜村镇银行有限责任公司小岸坝支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Cuibai Branch320671200038宜宾兴宜村镇银行有限责任公司翠柏支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Binjiang Branch320671000010宜宾兴宜村镇银行有限责任公司滨江支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Fern Creek Branch320671200054宜宾兴宜村镇银行有限责任公司蕨溪支行
Yibin Xingyi Rural Bank Co., Ltd. Pingshan Branch320672100012宜宾兴宜村镇银行有限责任公司屏山支行
Dazhou Dachuan Bank of China Fudeng Rural Bank320675000017达州达川中银富登村镇银行
Hiển thị 3401–3410 trên 4164