CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6650Mã khu vực
1509Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Road Branch | 320665015091 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司凤凰路支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch | 320665015034 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司通江支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tianxing Road Branch | 320665015083 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司天星路支行 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Huangtu Branch | 320665500034 | 乐山昆仑村镇银行黄土支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Central City Branch | 320665015106 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司中心城支行 |
| Leshan Jiazhou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Tuzhu Branch | 320665015042 | 乐山嘉州民富村镇银行有限责任公司土主支行 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Co., Ltd. | 320665500018 | 乐山昆仑村镇银行有限责任公司 |
| Leshan Kunlun Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Road Branch | 320665500026 | 乐山昆仑村镇银行有限责任公司建设路支行 |
| Guang'an Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch | 320673700027 | 广安恒丰村镇银行股份有限公司滨河路支行 |
| Guang'an Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320673700019 | 广安恒丰村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.