CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6737Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guang'an Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320673700019 | 广安恒丰村镇银行股份有限公司 |
| Guang'an Hengfeng Rural Bank Co., Ltd. Binhe Road Branch | 320673700027 | 广安恒丰村镇银行股份有限公司滨河路支行 |
| Wusheng Bank of China Fudeng Rural Bank | 320674100016 | 武胜中银富登村镇银行 |
| Nanchong Jialing Zhongcheng Rural Bank | 320673000005 | 南充嘉陵中成村镇银行 |
| Langzhong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320674300000 | 阆中融兴村镇银行有限责任公司 |
| Nanbu County Zhongcheng Rural Bank Co., Ltd. | 320673400009 | 南部县中成村镇银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Dadong Branch | 320673900123 | 四川仪陇惠民村镇银行股份有限公司大东支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jiaxin Branch | 320673900096 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司嘉欣支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Ma'an Branch | 320673900053 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司马鞍支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Rixing Branch | 320673900061 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司日兴支行 |