CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6739Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Hongde Branch | 320673900037 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司宏德支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320673900012 | 四川仪陇惠民村镇银行股份有限公司 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Xinzheng Branch | 320673900029 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司新政支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Fuxing Branch | 320673900070 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司复兴支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Delong Branch | 320673900115 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司德龙支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Jincheng Branch | 320673900045 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司金城支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 320673900107 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司南街支行 |
| Sichuan Yilong Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lishan Branch | 320673900088 | 四川仪陇惠民村镇银行有限责任公司立山支行 |
| Maoming Gaozhou Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320592200017 | 茂名高州长江村镇银行股份有限公司 |
| Maoming Dianbai Changjiang Rural Bank Co., Ltd. | 320592300018 | 茂名电白长江村镇银行股份有限公司 |