CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6757Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320675700014 | 南江农科村镇银行有限责任公司 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Xiangtan Branch | 320675900032 | 平昌农科村镇银行有限责任公司响滩支行 |
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Changchi Branch | 320675700022 | 南江农科村镇银行有限责任公司长赤支行 |
| Nanjiang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Zhengzhi Branch | 320675700047 | 南江农科村镇银行有限责任公司正直支行 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. Xinyi Branch | 320675900024 | 平昌农科村镇银行有限责任公司信义支行 |
| Bazhong Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320675800015 | 巴中中银富登村镇银行有限责任公司 |
| Pingchang Agricultural Science and Technology Rural Bank Co., Ltd. | 320675900016 | 平昌农科村镇银行有限责任公司 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 320665112066 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司城南支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Wangyang Branch | 320665112031 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司汪洋支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Manjing Branch | 320665112111 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司满井支行 |