CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5822Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shixing Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Danfeng Branch | 320582200579 | 始兴大众村镇银行股份有限公司丹凤支行 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. | 320665112015 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司 |
| Renshou Minfu Rural Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 320665112074 | 仁寿民富村镇银行有限责任公司城北支行 |
| Shixing Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Jiuling Branch | 320582200562 | 始兴大众村镇银行股份有限公司九龄支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Enclave Park Branch | 320677010034 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司飞地园区支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 320684000035 | 西昌金信村镇银行有限责任公司东城支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Direct Branch | 320677010042 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司直属支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. | 320684000019 | 西昌金信村镇银行有限责任公司 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Kaile Branch | 320684000060 | 西昌金信村镇银行有限责任公司凯乐支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 320677710023 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司芦山支行 |