CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
5822Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shixing Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Danfeng Branch | 320582200579 | 始兴大众村镇银行股份有限公司丹凤支行 |
| Shixing Dazhong Rural Bank Co., Ltd. Jiuling Branch | 320582200562 | 始兴大众村镇银行股份有限公司九龄支行 |
| Shixing Public Rural Bank Co., Ltd. Mashi Branch | 320582200587 | 始兴大众村镇银行股份有限公司马市支行 |
| Shixing Dazhong Rural Bank Co., Ltd. | 320582200554 | 始兴大众村镇银行股份有限公司 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 320684000043 | 西昌金信村镇银行有限责任公司长安支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. | 320684000019 | 西昌金信村镇银行有限责任公司 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Kaile Branch | 320684000060 | 西昌金信村镇银行有限责任公司凯乐支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Xiaomiao Branch | 320684000051 | 西昌金信村镇银行有限责任公司小庙支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Dongcheng Branch | 320684000035 | 西昌金信村镇银行有限责任公司东城支行 |
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli Middle Road Branch | 320684000027 | 西昌金信村镇银行有限责任公司胜利中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.