CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6693Mã khu vực
5003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. West Street Branch320669350037重庆南川石银村镇银行股份有限公司西街支行
Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch320669350053重庆南川石银村镇银行股份有限公司新区支行
Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Nanping Branch320669350045重庆南川石银村镇银行股份有限公司南平支行
Chongqing Dianjiang Bank of China Fudeng Rural Bank320669200014重庆垫江中银富登村镇银行
Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Baima Branch320669500025重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司白马支行
Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huolu Branch320669500033重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司火炉支行
Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch320669500041重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司江口支行
Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch320669500017重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司龙城支行
Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320669509516武隆融兴村镇银行有限责任公司
Yunan Huimin Rural Bank Co., Ltd.320593700014云安惠民村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3491–3500 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.