CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6693Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320669350012 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. New District Branch | 320669350053 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司新区支行 |
| Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. | 320669509516 | 武隆融兴村镇银行有限责任公司 |
| Yunan Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320593700014 | 云安惠民村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 320669500017 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司龙城支行 |
| Chongqing Dianjiang Bank of China Fudeng Rural Bank | 320669200014 | 重庆垫江中银富登村镇银行 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Huolu Branch | 320669500033 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司火炉支行 |
| Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Jiangkou Branch | 320669500041 | 重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司江口支行 |
| Yunfu Xinxing Dongying Rural Bank Co., Ltd. | 320593800015 | 云浮新兴东盈村镇银行股份有限公司 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. Nanping Branch | 320669350045 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司南平支行 |