CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6871Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shizhu Bank of China Fudeng Rural Bank320687100017石柱中银富登村镇银行
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320687400019重庆市酉阳融兴村镇银行有限责任公司
Dongyuan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Avenue Branch320598000034东源泰业村镇银行股份有限公司建设大道支行
Dongyuan Taiye Rural Bank Co., Ltd.320598500021东源泰业村镇银行股份有限公司
Longchuan Ronghe Rural Bank Co., Ltd.320598200019龙川融和村镇银行股份有限公司
Ceheng Fumin Rural Bank Co., Ltd.320707700011册亨富民村镇银行有限责任公司
Anlong Xinglong Rural Bank Co., Ltd.320707800012安龙兴龙村镇银行股份有限公司
Wangmo Fumin Rural Bank Co., Ltd.320707600019望谟富民村镇银行股份有限公司
Qinglong Xing'an Rural Bank Co., Ltd.320707400018晴隆兴安村镇银行股份有限公司
Qianxinan Yilong SPD Rural Bank Co., Ltd.320707035017黔西南义龙浦发村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3511–3520 trên 4164