CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6872Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chongqing Xiushan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd. | 320687200018 | 重庆秀山北银村镇银行股份有限公司 |
| Shizhu Bank of China Fudeng Rural Bank | 320687100017 | 石柱中银富登村镇银行 |
| Dongyuan Taiye Rural Bank Co., Ltd. | 320598500021 | 东源泰业村镇银行股份有限公司 |
| Dongyuan Taiye Rural Bank Co., Ltd. Jianshe Avenue Branch | 320598000034 | 东源泰业村镇银行股份有限公司建设大道支行 |
| Longchuan Ronghe Rural Bank Co., Ltd. | 320598200019 | 龙川融和村镇银行股份有限公司 |
| Ceheng Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320707700011 | 册亨富民村镇银行有限责任公司 |
| Anlong Xinglong Rural Bank Co., Ltd. | 320707800012 | 安龙兴龙村镇银行股份有限公司 |
| Pu'an Puhui Rural Bank Co., Ltd. | 320707300017 | 普安普惠村镇银行股份有限公司 |
| Wangmo Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320707600019 | 望谟富民村镇银行股份有限公司 |
| Qianxinan Yilong SPD Rural Bank Co., Ltd. | 320707035017 | 黔西南义龙浦发村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.