CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
5938Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yunfu Xinxing Dongying Rural Bank Co., Ltd.320593800015云浮新兴东盈村镇银行股份有限公司
Chongqing Pengshui Mintai Rural Bank Co., Ltd.320687500011重庆彭水民泰村镇银行股份有限公司
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd.320687000016重庆黔江银座村镇银行股份有限公司
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Danxing Road Branch320687000024重庆黔江银座村镇银行股份有限公司丹兴路支行
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Zhoubai Branch320687000032重庆黔江银座村镇银行股份有限公司舟白分行
Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Sunshine Garden Branch320687000049重庆黔江银座村镇银行股份有限公司阳光花园支行
Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Zhuoshui Branch320687000057重庆黔江银座村镇银行股份有限公司濯水支行
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Longtan Branch320687400027重庆市酉阳融兴村镇银行龙潭支行
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Co., Ltd.320687400019重庆市酉阳融兴村镇银行有限责任公司
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Taohuayuan Branch320687400035重庆市酉阳融兴村镇银行桃花源支行
Hiển thị 3501–3510 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.