CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6695Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Wulong Rongxing Rural Bank Co., Ltd. Baima Branch320669500025重庆市武隆融兴村镇银行有限责任公司白马支行
Chongqing Pengshui Mintai Rural Bank Co., Ltd.320687500011重庆彭水民泰村镇银行股份有限公司
Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Sunshine Garden Branch320687000049重庆黔江银座村镇银行股份有限公司阳光花园支行
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Zhoubai Branch320687000032重庆黔江银座村镇银行股份有限公司舟白分行
Chongqing Qianjiang Yinzuo Rural Bank Co., Ltd. Zhuoshui Branch320687000057重庆黔江银座村镇银行股份有限公司濯水支行
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd.320687000016重庆黔江银座村镇银行股份有限公司
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Longtan Branch320687400027重庆市酉阳融兴村镇银行龙潭支行
Chongqing Qianjiang Yinza Rural Bank Co., Ltd. Danxing Road Branch320687000024重庆黔江银座村镇银行股份有限公司丹兴路支行
Chongqing Youyang Rongxing Rural Bank Taohuayuan Branch320687400035重庆市酉阳融兴村镇银行桃花源支行
Chongqing Xiushan Bank of Beijing Rural Bank Co., Ltd.320687200018重庆秀山北银村镇银行股份有限公司
Hiển thị 3501–3510 trên 4164