CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
6840Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Xiaomiao Branch320684000051西昌金信村镇银行有限责任公司小庙支行
Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli South Road Branch320684000078西昌金信村镇银行有限责任公司胜利南路支行
Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli Middle Road Branch320684000027西昌金信村镇银行有限责任公司胜利中路支行
Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Chang'an Branch320684000043西昌金信村镇银行有限责任公司长安支行
Sichuan Mingshan Jincheng Rural Bank Co., Ltd.320677200014四川名山锦程村镇银行股份有限公司
Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd.320677010018雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司
Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. South Street Branch320669350029重庆南川石银村镇银行股份有限公司南大街支行
Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. West Street Branch320669350037重庆南川石银村镇银行股份有限公司西街支行
Chongqing Fengdu HSBC Rural Bank Co., Ltd.320669400016重庆丰都汇丰村镇银行有限责任公司
Chongqing Fuling Bank of China Fudeng Rural Bank320669000012重庆涪陵中银富登村镇银行
Hiển thị 3481–3490 trên 4164