CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
6840Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xichang Jinxin Rural Bank Co., Ltd. Shengli South Road Branch | 320684000078 | 西昌金信村镇银行有限责任公司胜利南路支行 |
| Sichuan Mingshan Jincheng Rural Bank Co., Ltd. | 320677200014 | 四川名山锦程村镇银行股份有限公司 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Enclave Park Branch | 320677010034 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司飞地园区支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Direct Branch | 320677010042 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司直属支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. Lushan Branch | 320677710023 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司芦山支行 |
| Ya'an Yucheng Huimin Rural Bank Co., Ltd. | 320677010018 | 雅安雨城惠民村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Fengdu HSBC Rural Bank Co., Ltd. | 320669400016 | 重庆丰都汇丰村镇银行有限责任公司 |
| Chongqing Fuling Bank of China Fudeng Rural Bank | 320669000012 | 重庆涪陵中银富登村镇银行 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. South Street Branch | 320669350029 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司南大街支行 |
| Chongqing Nanchuan Shiyin Rural Bank Co., Ltd. | 320669350012 | 重庆南川石银村镇银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.