CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7074Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinglong Xing'an Rural Bank Co., Ltd. | 320707400018 | 晴隆兴安村镇银行股份有限公司 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. | 320707200016 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Baling Branch | 320707200024 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司巴铃支行 |
| Xingyi Wanfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320707000014 | 兴义万丰村镇银行有限责任公司 |
| Zhenfeng Xingzhen Rural Bank Co., Ltd. | 320707500010 | 贞丰兴贞村镇银行股份有限公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. | 320711000015 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 320711000023 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司东方支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320711000031 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司凤凰支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 320711000058 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司华西支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Songqi Branch | 320711000066 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司宋旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.