CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7073Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pu'an Puhui Rural Bank Co., Ltd. | 320707300017 | 普安普惠村镇银行股份有限公司 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. Baling Branch | 320707200024 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司巴铃支行 |
| Xingren Zhenxing Rural Bank Co., Ltd. | 320707200016 | 兴仁振兴村镇银行股份有限公司 |
| Xingyi Wanfeng Rural Bank Co., Ltd. | 320707000014 | 兴义万丰村镇银行有限责任公司 |
| Zhenfeng Xingzhen Rural Bank Co., Ltd. | 320707500010 | 贞丰兴贞村镇银行股份有限公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Huaxi Branch | 320711000058 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司华西支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qiyanqiao Branch | 320711000509 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司七眼桥支行 |
| Guanling Hengsheng Rural Bank Co., Ltd. | 320711900014 | 关岭恒升村镇银行股份有限公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Songqi Branch | 320711000066 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司宋旗支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 320711000402 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司开发区支行 |