CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7110Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320711000111 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch | 320711000200 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司新天地支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. | 320711000015 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Dongfang Branch | 320711000023 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司东方支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Fenghuang Branch | 320711000031 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司凤凰支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch | 320711000040 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司新天地支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Ninggu Branch | 320711003005 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司宁谷支行 |
| Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Xixiu Branch | 320711000074 | 安顺西航南马村镇银行有限责任公司西秀支行 |
| Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320711000103 | 安顺西秀富民村镇银行股份有限公司 |
| Pingba Dingli Rural Bank Co., Ltd. | 320711700012 | 平坝鼎立村镇银行有限责任公司 |