CNAPS Code

CNAPS Code cho Village and Township Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Village and Township Bank

3Mã danh mục
20Mã trình tự
7110Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Xixiu Branch320711000074安顺西航南马村镇银行有限责任公司西秀支行
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd.320711000103安顺西秀富民村镇银行股份有限公司
Anshun Xihang Nanma Rural Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch320711000040安顺西航南马村镇银行有限责任公司新天地支行
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Development Zone Branch320711000402安顺西秀富民村镇银行股份有限公司开发区支行
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Qiyanqiao Branch320711000509安顺西秀富民村镇银行股份有限公司七眼桥支行
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Ninggu Branch320711003005安顺西秀富民村镇银行股份有限公司宁谷支行
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center320711000111安顺西秀富民村镇银行股份有限公司清算中心
Guanling Hengsheng Rural Bank Co., Ltd.320711900014关岭恒升村镇银行股份有限公司
Anshun Xixiu Fumin Rural Bank Co., Ltd. Xintiandi Branch320711000200安顺西秀富民村镇银行股份有限公司新天地支行
Pingba Dingli Rural Bank Co., Ltd.320711700012平坝鼎立村镇银行有限责任公司
Hiển thị 3531–3540 trên 4164

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.