CNAPS Code cho Village and Township Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Village and Township Bank
3Mã danh mục
20Mã trình tự
7118Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Puding Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320711800005 | 普定富民村镇银行股份有限公司 |
| Zhenning Huishang Rural Bank Co., Ltd. | 320712100018 | 镇宁汇商村镇银行有限责任公司 |
| Zhenning Huishang Rural Bank Co., Ltd. Dingqi Branch | 320712100202 | 镇宁汇商村镇银行有限责任公司丁旗支行 |
| Ziyun Fumin Rural Bank Co., Ltd. | 320712200010 | 紫云富民村镇银行股份有限公司 |
| Chishui Bank Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320704300019 | 赤水中银富登村镇银行有限公司 |
| Daozhen Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703607019 | 道真中银富登村镇银行有限公司 |
| Fenggang Bank of China Fudeng Rural Bank Co., Ltd. | 320703808018 | 凤冈中银富登村镇银行有限公司 |
| Guiyang Yunyan Fumin Rural Bank Co., Ltd. Clearing Center | 320701060001 | 贵阳云岩富民村镇银行股份有限公司清算中心 |
| Renhuai Mengyin Rural Bank Co., Ltd. | 320704200010 | 仁怀蒙银村镇银行股份有限公司 |
| Suiyang Qianbei Rural Bank Co., Ltd. | 320703400010 | 绥阳黔北村镇银行有限责任公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 4164 hồ sơ liên quan đến Village and Township Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.